黙

Chữ Hán 黙 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MẶC
Âm On:
モク
Âm Kun:
だまる

Từ vựng chứa chữ 黙

  • 黙るだまるMẶC

    im lặng (suy nghĩ)

Chữ Hán cùng bài