Trang chủ
JLPT N2
Danh sách Kanji JLPT N2
Tuần 4 • Ngày 5
副
副
Chữ Hán 副 – Kanji JLPT N2
Âm Hán Việt:
PHÓ
Âm On:
フク
Âm Kun:
–
Luyện viết chữ 副
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 4 • Ngày 5
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 7 • Ngày 3
Từ vựng chứa chữ 副
副詞
ふくし
PHÓ TỪ
phó từ
副〜
ふく〜
PHÓ
phó ~, trợ ~
副都心
ふくとしん
PHÓ ĐÔ TÂM
khu trung tâm phụ
副作用
ふくさよう
PHÓ TÁC DỤNG
tác dụng phụ
Chữ Hán cùng bài
次
章
対
最
適
誤
直
例
詞
形
助
囲
Danh sách Kanji JLPT N2
Luyện viết Kanji JLPT N2
Từ vựng Tango JLPT N2
Luyện thi thử JLPT N2 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1