副

Từ vựng chứa chữ 副

  • 副詞ふくしPHÓ TỪ

    phó từ

  • 副〜ふく〜PHÓ

    phó ~, trợ ~

  • 副都心ふくとしんPHÓ ĐÔ TÂM

    khu trung tâm phụ

  • 副作用ふくさようPHÓ TÁC DỤNG

    tác dụng phụ

Chữ Hán cùng bài