囲

Chữ Hán 囲 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
VI
Âm On:
イ
Âm Kun:
かこむ

Từ vựng chứa chữ 囲

  • 周囲しゅういCHU VI

    chu vi, xung quanh

  • 囲むかこむVI

    bao quanh, vây quanh

Chữ Hán cùng bài