詞
Chữ Hán 詞 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TỪ
- Âm On:
- シ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 詞
- 名詞めいしDANH TỪ
danh từ
- 動詞どうしĐỘNG TỪ
động từ
- 自動詞じどうしTỰ ĐỘNG TỪ
tự động từ
- 他動詞たどうしTHA ĐỘNG TỪ
tha động từ
- 形容詞けいようしHÌNH DUNG TỪ
tính từ
danh từ
động từ
tự động từ
tha động từ
tính từ