助
Chữ Hán 助 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- TRỢ
- Âm On:
- ジョ
- Âm Kun:
- たす(-ける)、たすかる、たすける
Từ vựng chứa chữ 助
- 救助きゅうじょCỨU TRỢ
cứu trợ, cứu giúp
- 助けるたすけるTRỢ
cứu, giúp
- 助手じょしゅTRỢ THỦ
trợ thủ, trợ lý
- 助詞じょしTRỢ TỪ
trợ từ
- 助かるたすかるTRỢ
được cứu, được giúp đỡ
- 助動詞じょどうしTRỢ ĐỘNG TỪ
trợ động từ
- 助監督じょかんとくTRỢ GIÁM ĐỐC
phó đạo diễn