助

Từ vựng chứa chữ 助

  • 救助きゅうじょCỨU TRỢ

    cứu trợ, cứu giúp

  • 助けるたすけるTRỢ

    cứu, giúp

  • 助手じょしゅTRỢ THỦ

    trợ thủ, trợ lý

  • 助詞じょしTRỢ TỪ

    trợ từ

  • 助かるたすかるTRỢ

    được cứu, được giúp đỡ

  • 助動詞じょどうしTRỢ ĐỘNG TỪ

    trợ động từ

  • 助監督じょかんとくTRỢ GIÁM ĐỐC

    phó đạo diễn

Chữ Hán cùng bài