誤
Chữ Hán 誤 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- NGỘ
- Âm On:
- ゴ、あやまる
- Âm Kun:
- あやまる
Từ vựng chứa chữ 誤
- 誤解ごかいNGỘ GIẢI
hiểu lầm
- 誤りあやまりNGỘ
lỗi sai, nhầm lẫn
- 選択を誤るせんたくをあやまるTUYỂN TRẠCH NGỘ
lựa chọn sai lầm
- 運転を誤るうんてんをあやまるVẬN CHUYỂN NGỘ
lái xe lỗi
- 誤作動ごさどうNGỘ TÁC ĐỘNG
thao tác sai, lỗi hoạt động
- 誤字ごじNGỘ TỰ
chữ viết sai