誤

Từ vựng chứa chữ 誤

  • 誤解ごかいNGỘ GIẢI

    hiểu lầm

  • 誤りあやまりNGỘ

    lỗi sai, nhầm lẫn

  • 選択を誤るせんたくをあやまるTUYỂN TRẠCH NGỘ

    lựa chọn sai lầm

  • 運転を誤るうんてんをあやまるVẬN CHUYỂN NGỘ

    lái xe lỗi

  • 誤作動ごさどうNGỘ TÁC ĐỘNG

    thao tác sai, lỗi hoạt động

  • 誤字ごじNGỘ TỰ

    chữ viết sai

Chữ Hán cùng bài