較

Chữ Hán 較 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
GIÁC
Âm On:
カク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 較

  • 比較ひかくTỶ GIÁC

    so sánh

Chữ Hán cùng bài