止

Chữ Hán 止 – Kanji JLPT N4

Âm Hán Việt:
CHỈ
Âm On:
シ、とまる
Âm Kun:
と(-まる/-める)

Từ vựng chứa chữ 止

  • 中止するちゅうしするTRUNG CHỈ

    hủy, ngưng

  • 使用中止しようちゅうしSỬ DỤNG TRUNG CHỈ

    ngưng sử dụng

  • 止まるとまるCHỈ

    ~ dừng, ngưng

  • 止めるとめるCHỈ

    ngăn ~ lại, dừng ~ lại

  • 電車が止まるでんしゃがとまるĐIỆN XA CHỈ

    tàu dừng

  • 時計が止まるとけいがとまるTHỜI KẾ CHỈ

    đồng hồ dừng

Chữ Hán cùng bài