懸
Chữ Hán 懸 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- HUYỀN
- Âm On:
- ケン
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 懸
- 懸命(な)けんめい(な)HUYỀN MỆNH
gắng hết sức, liều mạng
- 懸念けねんHUYỀN NIỆM
lo âu, lo ngại
- 懸賞けんしょうHUYỀN THƯỞNG
giải thưởng, treo thưởng
gắng hết sức, liều mạng
lo âu, lo ngại
giải thưởng, treo thưởng