派
Chữ Hán 派 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- PHÁI
- Âm On:
- ハ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 派
- ○○派○○はPHÁI
phái..., nhóm...
- 派閥はばつPHÁI PHIỆT
bè phái
- 保守派ほしゅはBẢO THỦ PHÁI
phái bảo thủ
- 革新派かくしんはCÁCH TÂN PHÁI
phái cách tân
- 派閥争いはばつあらそいPHÁI PHIỆT TRANH
tranh giành bè phái
- 無派閥むはばつVÔ PHÁI PHIỆT
không bè phái