粧

Chữ Hán 粧 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRANG
Âm On:
–
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 粧

  • 化粧品けしょうひんHÓA TRANG PHẨM

    mỹ phẩm

  • 化粧室けしょうしつHÓA TRANG THẤT

    phòng trang điểm, nhà vệ sinh

Chữ Hán cùng bài