索

Chữ Hán 索 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÁC
Âm On:
サク
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 索

  • 暗中模索あんちゅうもさくÁM TRUNG MÔ TÁC

    mò mẫm trong bóng tối

Chữ Hán cùng bài