缶

Chữ Hán 缶 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
PHỮU
Âm On:
–
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 缶

  • 空き缶あきかんKHÔNG PHỮU

    lon rỗng

  • 缶詰かんづめPHỮU CẬT

    đồ hộp

Chữ Hán cùng bài