顧

Chữ Hán 顧 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CỐ
Âm On:
かえりみる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 顧

  • 歴史・過去を顧みるれきし・かこをかえりみるLỊCH SỬ QUÁ KHỨ CỐ

    nhìn lại lịch sử/quá khứ

  • 家庭を顧みないかていをかえりみないGIA ĐÌNH CỐ

    bỏ bê gia đình

Chữ Hán cùng bài