処
Chữ Hán 処 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- XỨ
- Âm On:
- ショ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 処
- 処理しょりXỨ LÝ
xử lý
- 処置しょちXỨ TRÍ
xử trí, biện pháp
- 処分しょぶんXỨ PHÂN
vứt bỏ, trừng phạt, xử phân
- 対処たいしょĐỐI XỨ
đối phó
xử lý
xử trí, biện pháp
vứt bỏ, trừng phạt, xử phân
đối phó