処

Từ vựng chứa chữ 処

  • 処理しょりXỨ LÝ

    xử lý

  • 処置しょちXỨ TRÍ

    xử trí, biện pháp

  • 処分しょぶんXỨ PHÂN

    vứt bỏ, trừng phạt, xử phân

  • 対処たいしょĐỐI XỨ

    đối phó

Chữ Hán cùng bài