圧

Chữ Hán 圧 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ÁP
Âm On:
アツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 圧

  • 圧力あつりょくÁP LỰC

    áp lực

Chữ Hán cùng bài

Chữ Hán 圧 (ÁP) – Kanji JLPT N2: Cách đọc アツ, nghĩa & từ ghép | NihongoN5toN1