挟

Chữ Hán 挟 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HIỆP
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
はさまる、はさむ

Từ vựng chứa chữ 挟

  • 挟むはさむHIỆP

    kẹp vào, chèn vào

  • 挟まるはさまるHIỆP

    bị kẹp, mắc kẹt

Chữ Hán cùng bài