星

Chữ Hán 星 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TINH
Âm On:
セイ
Âm Kun:
ほし

Từ vựng chứa chữ 星

  • 星座せいざTINH TỌA

    chòm sao

  • 星印ほしじるしTINH ẤN

    dấu sao

  • 星ほしTINH

    ngôi sao

Chữ Hán cùng bài