硬

Chữ Hán 硬 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NGẠNH
Âm On:
コウ、かたい
Âm Kun:
かたい

Từ vựng chứa chữ 硬

  • 硬貨こうかNGẠNH HÓA

    tiền xu

  • 硬いかたいNGẠNH

    cứng

  • 硬い文章かたいぶんしょうNGẠNH VĂN CHƯƠNG

    câu văn cứng nhắc

  • 硬い鉛筆かたいえんぴつNGẠNH DUYÊN BÚT

    bút chì cứng

Chữ Hán cùng bài