照
Chữ Hán 照 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CHIẾU
- Âm On:
- ショウ
- Âm Kun:
- てる、てらす
Từ vựng chứa chữ 照
- 照明しょうめいCHIẾU MINH
chiếu sáng
- 照らすてらすCHIẾU
chiếu sáng
- 対照的たいしょうてきĐỐI CHIẾU ĐÍCH
mang tính đối chiếu
- 照合しょうごうCHIẾU HỢP
đối chiếu
chiếu sáng
chiếu sáng
mang tính đối chiếu
đối chiếu