祈

Chữ Hán 祈 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KỲ
Âm On:
キ、いのる
Âm Kun:
いのる

Từ vựng chứa chữ 祈

  • 祈願きがんKỲ NGUYỆN

    cầu nguyện

  • 祈るいのるKỲ

    cầu nguyện

  • 祈りいのりKỲ

    lời cầu nguyện

Chữ Hán cùng bài