賛

Chữ Hán 賛 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TÁN
Âm On:
サン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 賛

  • 賛成さんせいTÁN THÀNH

    tán thành, đồng ý

Chữ Hán cùng bài