超

Chữ Hán 超 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
SIÊU
Âm On:
チョウ
Âm Kun:
こえる、こす

Từ vựng chứa chữ 超

  • 超〜ちょう〜SIÊU

    siêu ~, quá ~

  • 超えるこえるSIÊU

    vượt quá

  • 超過ちょうかSIÊU QUÁ

    vượt quá, thặng dư

  • 超すこすSIÊU

    làm cho vượt qua, băng qua

  • 超能力ちょうのうりょくSIÊU NĂNG LỰC

    siêu năng lực

  • 超音波ちょうおんぱSIÊU ÂM BA

    sóng siêu âm

Chữ Hán cùng bài