均

Chữ Hán 均 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
QUÂN
Âm On:
キン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 均

  • 平均へいきんBÌNH QUÂN

    trung bình

  • 均一きんいつQUÂN NHẤT

    đồng nhất, đồng giá

  • 均等きんとうQUÂN ĐẲNG

    cân đối, đồng đều

Chữ Hán cùng bài