靴

Chữ Hán 靴 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NGOA
Âm On:
–
Âm Kun:
くつ

Từ vựng chứa chữ 靴

  • 靴くつNGOA

    giày

  • 靴下くつしたNGOA HẠ

    tất, vớ

  • 長靴ながぐつTRƯỜNG NGOA

    ủng

  • 雨靴あまぐつVŨ NGOA

    giày đi mưa

Chữ Hán cùng bài