象

Chữ Hán 象 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
TƯỢNG
Âm On:
ショウ、ゾウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 象

  • 印象いんしょうẤN TƯỢNG

    ấn tượng

  • 対象たいしょうĐỐI TƯỢNG

    đối tượng

  • 現象げんしょうHIỆN TƯỢNG

    hiện tượng

  • 象ぞうTƯỢNG

    con voi

Chữ Hán cùng bài