供

Chữ Hán 供 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CUNG
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
とも

Từ vựng chứa chữ 供

  • 提供ていきょうĐỀ CUNG

    cung cấp, tài trợ

  • 子供こどもTỬ CUNG

    trẻ con, trẻ em

Chữ Hán cùng bài