頂

Chữ Hán 頂 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐÍNH
Âm On:
チョウ
Âm Kun:
いただく

Từ vựng chứa chữ 頂

  • 頂点ちょうてんĐÍNH ĐIỂM

    đỉnh cao, đỉnh điểm

  • 頂上ちょうじょうĐÍNH THƯỢNG

    đỉnh núi

  • 頂くいただくĐÍNH

    nhận, ăn, uống (khiêm nhường ngữ)

Chữ Hán cùng bài