等
Chữ Hán 等 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- ĐẲNG
- Âm On:
- トウ
- Âm Kun:
- ひとしい、など
Từ vựng chứa chữ 等
- 〜等〜などĐẲNG
vân vân
- 上等じょうとうTHƯỢNG ĐẲNG
thượng hạng, cao cấp
- 高等学校こうとうがっこうCAO ĐẲNG HỌC HIỆU
trường cấp 3
- 等しいひとしいĐẲNG
ngang bằng, bằng nhau
vân vân
thượng hạng, cao cấp
trường cấp 3
ngang bằng, bằng nhau