丈

Chữ Hán 丈 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TRƯỢNG
Âm On:
たけ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 丈

  • コートの丈コートのたけTRƯỢNG

    chiều dài áo khoác

Chữ Hán cùng bài