充
Chữ Hán 充 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- SUNG
- Âm On:
- ジュウ、あてる
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 充
- 補充するほじゅうするBỔ SUNG
bổ sung
- 充実するじゅうじつするSUNG THỰC
sung túc, trọn vẹn
- 充満するじゅうまんするSUNG MÃN
đầy rẫy, tràn trề
- 補充ほじゅうBỔ SUNG
bổ sung
bổ sung
sung túc, trọn vẹn
đầy rẫy, tràn trề
bổ sung