執

Chữ Hán 執 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
CHẤP
Âm On:
とる
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 執

  • 筆を執る〈執筆〉ふでをとる(しっぴつ)BÚT CHẤP CHẤP BÚT

    chắp bút

Chữ Hán cùng bài