Trang chủ
JLPT N1
Danh sách Kanji JLPT N1
Tuần 3 • Ngày 2
怠
怠
Chữ Hán 怠 – Kanji JLPT N1
Âm Hán Việt:
ĐÃI
Âm On:
タイ
Âm Kun:
なまける、おこたる
Luyện viết chữ 怠
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 2
Từ vựng chứa chữ 怠
怠ける
なまける
ĐÃI
lười biếng
怠る
おこたる
ĐÃI
bỏ bê, chểnh mảng, sao nhãng
Chữ Hán cùng bài
平
訪
負
老
交
厳
染
潜
焦
弾
滑
覆
Danh sách Kanji JLPT N1
Luyện viết Kanji JLPT N1
Từ vựng Tango JLPT N1
Luyện thi thử JLPT N1 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1