怠

Chữ Hán 怠 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
ĐÃI
Âm On:
タイ
Âm Kun:
なまける、おこたる

Từ vựng chứa chữ 怠

  • 怠けるなまけるĐÃI

    lười biếng

  • 怠るおこたるĐÃI

    bỏ bê, chểnh mảng, sao nhãng

Chữ Hán cùng bài