態

Chữ Hán 態 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THÁI
Âm On:
タイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 態

  • 実態じったいTHỰC THÁI

    thực trạng

  • 生態せいたいSINH THÁI

    sinh thái

Chữ Hán cùng bài