模

Chữ Hán 模 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
MÔ
Âm On:
モ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 模

  • 規模きぼQUY MÔ

    quy mô

  • 模範もはんMÔ PHẠM

    kiểu mẫu, mô phạm

Chữ Hán cùng bài