縁

Chữ Hán 縁 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DUYÊN
Âm On:
エン、ふち
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 縁

  • 額縁がくぶちNGẠCH DUYÊN

    khung tranh/ảnh

  • 縁取りふちどりDUYÊN THỦ

    viền, mép, viền trang trí

Chữ Hán cùng bài