葬

Chữ Hán 葬 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÁNG
Âm On:
ソウ
Âm Kun:
ほうむる

Từ vựng chứa chữ 葬

  • 葬るほうむるTÁNG

    chôn cất, mai táng

  • 冠婚葬祭かんこんそうさいQUAN HÔN TÁNG TẾ

    quan hôn tang tế (bốn nghi lễ quan trọng: lễ thành nhân, kết hôn, tang lễ, thờ cúng tổ tiên)

Chữ Hán cùng bài