覧

Chữ Hán 覧 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
LÃM
Âm On:
ラン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 覧

  • 展覧会てんらんかいTRIỂN LÃM HỘI

    hội triển lãm

Chữ Hán cùng bài