毒
Chữ Hán 毒 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- ĐỘC
- Âm On:
- ドク
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 毒
- 中毒ちゅうどくTRUNG ĐỘC
trúng độc, nghiện
- 消毒しょうどくTIÊU ĐỘC
tiêu độc, khử trùng
- 気の毒(な)きのどく(な)KHÍ ĐỘC
đáng thương, tội nghiệp
trúng độc, nghiện
tiêu độc, khử trùng
đáng thương, tội nghiệp