狭

Chữ Hán 狭 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
HIỆP
Âm On:
キョウ
Âm Kun:
せまい

Từ vựng chứa chữ 狭

  • 狭いせまいHIỆP

    chật, hẹp

  • 手狭(な)てぜま(な)THỦ HIỆP

    chật chội

Chữ Hán cùng bài