看

Chữ Hán 看 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KHÁN
Âm On:
カン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 看

  • 看板かんばんKHÁN BẢN

    biển hiệu

  • 看病かんびょうKHÁN BỆNH

    chăm sóc bệnh nhân

  • 看護師かんごしKHÁN HỘ SƯ

    y tá, điều dưỡng

Chữ Hán cùng bài