腹

Chữ Hán 腹 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
PHÚC
Âm On:
フク
Âm Kun:
はら

Từ vựng chứa chữ 腹

  • 腹痛ふくつうPHÚC THỐNG

    đau bụng

Chữ Hán cùng bài