屈

Chữ Hán 屈 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
KHUẤT
Âm On:
クツ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 屈

  • 理屈りくつLÝ KHUẤT

    logic, lý lẽ

  • 屈折くっせつKHUẤT CHIẾT

    khúc xạ, gấp khúc

Chữ Hán cùng bài