暇

Chữ Hán 暇 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HẠ
Âm On:
ひま
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 暇

  • 暇をつぶすひまをつぶすHẠ

    giết thời gian

  • 寝る暇も無いねるひまもないTẨM HẠ VÔ

    bận không có thời gian ngủ

Chữ Hán cùng bài