沿

Chữ Hán 沿 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
DUYÊN
Âm On:
エン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 沿

  • 沿岸えんがんDUYÊN NGẠN

    bờ biển, duyên ngạn

  • 沿線えんせんDUYÊN TUYẾN

    dọc tuyến đường (tàu)

Chữ Hán cùng bài