潔
Chữ Hán 潔 – Kanji JLPT N1
- Âm Hán Việt:
- KHIẾT
- Âm On:
- –
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 潔
- 清潔(な)せいけつ(な)THANH KHIẾT
sạch sẽ
- 不潔(な)ふけつ(な)BẤT KHIẾT
dơ bẩn, không sạch sẽ
- 簡潔(な)かんけつ(な)GIẢN KHIẾT
ngắn gọn, súc tích
sạch sẽ
dơ bẩn, không sạch sẽ
ngắn gọn, súc tích