趣

Chữ Hán 趣 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
THÚ
Âm On:
シュ、おもむき
Âm Kun:
おもむき

Từ vựng chứa chữ 趣

  • 趣味しゅみTHÚ VỊ

    sở thích

  • 趣向しゅこうTHÚ HƯỚNG

    ý đồ, chí hướng

  • 趣のある庭おもむきのあるにわTHÚ ĐÌNH

    khu vườn có gu / đậm chất thơ

Chữ Hán cùng bài