占

Chữ Hán 占 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CHIẾM
Âm On:
しめる
Âm Kun:
しめる、うらなう

Từ vựng chứa chữ 占

  • 占めるしめるCHIẾM

    chiếm (tỷ lệ, vị trí)

  • 占ううらなうCHIẾM

    xem bói, dự đoán

  • 過半数を占めるかはんすうをしめるQUÁ BÁN SỐ CHIẾM

    chiếm quá bán

Chữ Hán cùng bài