秘

Chữ Hán 秘 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
BÍ
Âm On:
ヒ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 秘

  • 秘密ひみつBÍ MẬT

    bí mật

  • 神秘しんぴTHẦN BÍ

    thần bí

Chữ Hán cùng bài