緩

Chữ Hán 緩 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
HOÃN
Âm On:
カン
Âm Kun:
ゆるめる

Từ vựng chứa chữ 緩

  • 緩めるゆるめるHOÃN

    nới lỏng, làm chậm lại

Chữ Hán cùng bài